Chi tiết Hán tự 滝
滝
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 滝 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "thác nước" hoặc "thác". Nó mô tả dòng nước chảy mạnh từ trên cao xuống, thường là ở những khu vực có địa hình dốc. Nó gợi lên hình ảnh về sự hùng vĩ, mạnh mẽ và vẻ đẹp tự nhiên của thác nước.
・On-yomi (音読み): ソウ (sō) ・Kun-yomi (訓読み): 滝 (taki)
⚫︎ 滝 Translation: Thác nước ⚫︎ 那智の滝 (Nachi no Taki) Translation: Thác Nachi (một thác nước nổi tiếng ở Nhật Bản) ⚫︎ 滝壺 (takitsubo) Translation: Vũng nước dưới chân thác
⚫︎ Kanji 滝 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "thác" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, tương ứng với chữ 滝. Cả hai đều có cùng một gốc, diễn tả hình ảnh của thác nước.
⚫︎ Kanji 滝 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). ⚫︎ Phần "氵" (thủy - nước) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. ⚫︎ Phần "龍" (long - rồng) là thành phần âm, biểu thị âm đọc và có liên quan đến hình ảnh rồng phun nước. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh dòng nước (氵) đổ xuống giống như rồng (龍) đang phun nước, thể hiện sự hùng vĩ của thác nước.