Nihongo

Chi tiết Hán tự 滞

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "chậm trễ", "ứ đọng", hoặc "tồn đọng". Nó diễn tả trạng thái không di chuyển, không tiến triển, hoặc bị trì hoãn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): とどこお(る) (todokoo(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 滞在 (たいざい) Translation: Lưu trú, ở lại (một địa điểm) ⚫︎ 遅滞 (ちたい) Translation: Sự chậm trễ, trì hoãn ⚫︎ 停滞 (ていたい) Translation: Sự đình trệ, ứ đọng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ , chẳng hạn như: ⚫︎ "Trệ" (trong "trệ trễ", "trệch hướng") ⚫︎ "Trì" (trong "trì trệ", "trì hoãn")

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước. Bên phải là chữ "幸" (hạnh), có âm là "たい" (tai) và hàm ý "hạnh phúc", "thuận lợi" (trong trường hợp này). Khi kết hợp lại, chữ ban đầu có nghĩa là nước bị ứ đọng (không chảy, không thuận lợi), sau đó mở rộng thành nghĩa "chậm trễ", "tồn đọng" nói chung.

Menu