Chi tiết Hán tự 漂
漂
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漂 có nghĩa cơ bản là trôi nổi, dạt trôi trên mặt nước hoặc trong không khí. Nó thể hiện sự di chuyển không chủ đích, bị cuốn theo dòng chảy hoặc gió. Kanji này thường gợi lên hình ảnh của những vật thể nhẹ, không có khả năng tự di chuyển và chịu sự tác động của môi trường xung quanh.
・On-yomi (音読み): ・ヒョウ (hyou) ・Kun-yomi (訓読み): ・ただよ(う) (tadayou)
⚫︎ 漂流 (hyouryuu) Translation: Trôi dạt, trôi nổi (thường dùng cho tàu thuyền hoặc vật thể trên biển) ⚫︎ 漂白 (hyouhaku) Translation: Tẩy trắng (ví dụ: quần áo, giấy) ⚫︎ 漂う (tadayou) Translation: Trôi nổi, lan tỏa (ví dụ: mùi hương)
Kanji 漂 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 漂: ⚫︎ 漂: Trôi, dạt ⚫︎ 漂流: Trôi dạt ⚫︎ 漂白: Tẩy trắng
Kanji 漂 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (氵 - sui) ở bên trái, biểu thị "nước" và chữ 票 (hyou) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh và gợi ý về ý nghĩa. Chữ 票 (hyou) ban đầu có nghĩa là "vé" hoặc "giấy thông hành", sau đó mở rộng nghĩa thành "mỏng manh", "dễ bị trôi". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "trôi nổi trên mặt nước", vì nước là môi trường chính mà vật thể sẽ trôi.