Chi tiết Hán tự 漏
漏
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漏 (lậu) mang ý nghĩa chủ đạo là "rò rỉ", "chảy ra", hoặc "bỏ sót", "thiếu sót". Nó diễn tả hành động của việc chất lỏng, khí, hoặc thông tin bị thoát ra ngoài một cách không kiểm soát, hoặc sự thiếu vắng của một thứ gì đó cần thiết.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ル (ru) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ も.れる (mo.reru): rò rỉ, chảy ra ⚫︎ も.らす (mo.rasu): làm rò rỉ, để lọt
⚫︎ 漏水 (ろうすい) Translation: Rò rỉ nước. ⚫︎ 情報漏洩 (じょうほうろうえい) Translation: Rò rỉ thông tin. ⚫︎ 漏電 (ろうでん) Translation: Rò điện.
Chữ Hán 漏 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt, thể hiện sự liên kết về nguồn gốc. ⚫︎ Một số từ Hán-Việt có liên quan đến 漏 bao gồm: "lậu" (rò rỉ, thiếu sót), "lộ" (lộ ra, để lộ). Sự tương ứng này cho thấy chữ Hán 漏 và tiếng Việt có mối liên hệ nhất định, đặc biệt là trong các từ vựng liên quan đến các vấn đề kỹ thuật, thông tin hoặc những thứ không được bảo toàn tốt.
Chữ Hán 漏 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "氵" (thủy, nước) bên trái biểu thị chất lỏng. ⚫︎ Phần "雨" (vũ, mưa) bên phải đóng vai trò âm và cũng gợi liên tưởng đến việc chất lỏng rơi ra. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 漏 liên quan đến sự rò rỉ của chất lỏng, đặc biệt là nước, và sau đó được mở rộng để bao gồm các khái niệm khác như thông tin bị tiết lộ hay sự thiếu sót.