Nihongo

Chi tiết Hán tự 漠

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "bao la", "rộng lớn", hoặc "mờ nhạt", "không rõ ràng". Nó thường được dùng để diễn tả sự bao la, mênh mông của không gian, hoặc sự mơ hồ, không rõ ràng của một vấn đề nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): バク (baku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 砂漠 (sabaku) Translation: Sa mạc, sa trường (desert) ⚫︎ 漠然 (bakuzen) Translation: Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ ⚫︎ 漠大 (bakudai) Translation: Bao la, rộng lớn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, bao gồm cả chữ . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và có liên quan đến chữ bao gồm: ⚫︎ "Mạc" (trong sa mạc, mạc nhiên)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形聲文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (thủy) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và chữ 莫 (mạc) ở bên phải, mang ý nghĩa âm và nghĩa. Ban đầu, chữ này có liên quan đến hình ảnh của sa mạc, nơi khô cằn và rộng lớn. Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa "bao la" và "không rõ ràng", vì sa mạc thường mang đến cảm giác rộng lớn, bao la và đôi khi mờ mịt. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ được mở rộng, bao gồm cả sự "mơ hồ", "không rõ ràng".

Menu