Chi tiết Hán tự 死
死
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 死 (shi) mang ý nghĩa cốt lõi là "chết", "tử vong", hoặc "sự kết thúc của sự sống". Nó biểu thị sự chấm dứt của cuộc sống, sự ngừng hoạt động của các chức năng sinh lý, và thường liên quan đến cái chết của con người, động vật, hoặc thậm chí là sự kết thúc của một thứ gì đó trừu tượng (ví dụ: một dự án).
・On-yomi (音読み): シ(shi) ・Kun-yomi (訓読み): 死ぬ(shi.nu) - chết
⚫︎ 死亡(shibou) Translation: Tử vong (chết) ⚫︎ 死ぬ(死nu) Translation: Chết ⚫︎ 死体(shitai) Translation: Thi thể
Chữ Hán 死 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt tương đồng với chữ Hán trong tiếng Nhật. Các từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán-Việt và chia sẻ gốc với chữ 死 bao gồm: "tử", "tử vong", "tử tế".
Chữ 死 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành bởi hai bộ phận: bộ "歹" (歹: đao, chỉ sự chết chóc) và chữ "人" (人: nhân, người). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người (人) đã chết (歹). Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.