Chi tiết Hán tự 漬
漬
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漬 (漬) có nghĩa cơ bản là "ngâm", "ướp", "muối", hoặc "làm dưa". Nó thường liên quan đến quá trình bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm chúng trong chất lỏng như nước muối, giấm, hoặc các dung dịch khác để kéo dài thời gian sử dụng.
・On-yomi (音読み): ジ (ji) ・Kun-yomi (訓読み): 漬ける (tsuけru) - ngâm, ướp; 漬かる (tsukaru) - được ngâm, được ướp
⚫︎ お漬物 (o-tsukemono) Translation: dưa muối (các loại rau củ ngâm) ⚫︎ 魚を味噌に漬ける (sakana wo miso ni tsukeru) Translation: ướp cá trong miso ⚫︎ 醤油漬け卵 (shouyu-zuke tamago) Translation: trứng ngâm xì dầu
Kanji 漬 (漬) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của kanji 漬 (漬) và có chung nguồn gốc Hán-Việt, ví dụ: "tẩm", "tẩm ướp".
Kanji 漬 (漬) là một chữ hình thanh. ⚫︎Bên trái là bộ "氵" (thủy - nước), biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, cụ thể là nước. ⚫︎Bên phải là chữ "責" (trách - trách nhiệm, ép buộc, hoặc trong trường hợp này, hàm ý "bó buộc", "ép" nguyên liệu vào chất lỏng). ⚫︎Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của việc "ngâm" hoặc "ướp" một thứ gì đó trong chất lỏng.