Chi tiết Hán tự 漱
漱
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 漱 (そう) chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc súc miệng, rửa miệng hoặc làm sạch bằng nước. Nó tập trung vào hành động làm sạch khoang miệng và răng.
・On-yomi (音読み): ソウ (Sou) ・Kun-yomi (訓読み): すす(ぐ) (susugu) - súc miệng, rửa.
⚫︎ 漱石 (そうせき) Translation: Sự súc miệng với đá. (Tên riêng, liên quan đến nhà văn Natsume Soseki) ⚫︎ 洗漱 (せんそう) Translation: Rửa mặt và súc miệng. ⚫︎ 漱口 (そうこう) Translation: Súc miệng.
Kanji 漱 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "súc" (súc miệng) có cùng nguồn gốc với kanji này. Sự tương ứng này thể hiện mối liên hệ về nguồn gốc Hán Việt giữa chữ Hán và tiếng Việt.
Kanji 漱 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "氵" (sông, nước) ở bên trái là bộ "thủy" (水), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. ⚫︎ Phần "𦥑" (tấu) ở bên phải là thanh phù, cho biết âm đọc gần đúng. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị hành động làm sạch bằng nước, đặc biệt là việc súc miệng.