Nihongo

Chi tiết Hán tự 漸

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "dần dần", "từ từ", "từng bước một". Nó diễn tả sự thay đổi diễn ra một cách chậm rãi, theo thời gian, không đột ngột. Nó tập trung vào quá trình chuyển đổi, sự tiến triển, hoặc sự gia tăng nhỏ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゼン (zen) ・Kun-yomi (訓読み): よう(ようやく)(yōyaku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 漸次 (zenji) Translation: Dần dần, từng bước một. ⚫︎ 漸進 (zenshin) Translation: Sự tiến bộ dần dần. ⚫︎ ようやく暖かくなってきた (yōyaku atatakaku natte kita) Translation: Thời tiết đã ấm dần lên.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ "Tiệm": Diễn tả sự thay đổi nhỏ, dần dần. Ví dụ: "tiệm tiến" (tiến dần). ⚫︎ "Tiệm cận": Gần tới, đạt tới một giá trị nào đó một cách từ từ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "氵" (thủy - water) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, sự chảy. ⚫︎ Phần "斬" (trảm - cut, chop) ở bên phải đóng vai trò là phần âm, gợi ý về âm đọc của chữ. Ban đầu, "斬" có nghĩa là "cắt, chém", sau đó phát triển thành ý nghĩa "cắt giảm dần" hoặc "từng bước". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý về sự thay đổi, chuyển động từ từ, như dòng nước chảy chậm.

Menu