Nihongo

Chi tiết Hán tự 潔

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "sạch sẽ", "trong sạch", "thanh khiết", thể hiện sự không vướng bẩn, không tì vết, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó cũng hàm ý sự ngay thẳng, liêm khiết, không bị vấy bẩn bởi những điều xấu xa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): けつ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): いさぎよ.い (isagiyo.i)

Ví dụ sử dụng

⚫︎潔白 (keppaku) Dịch nghĩa: Vô tội, trong sạch. ⚫︎潔癖 (keppeki) Dịch nghĩa: Sự sạch sẽ quá mức, sự cầu toàn. ⚫︎自 []する (jiseisuru) Dịch nghĩa: Tự kiểm điểm, tự thanh lọc.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Khiết (潔) - Sạch sẽ, trong sạch. ⚫︎ Liêm khiết (廉潔) - Thanh liêm, ngay thẳng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh (會意形聲文字). ⚫︎Phần hình thanh là chữ (kết), biểu thị âm đọc. ⚫︎Phần hội ý (hình thành ý nghĩa) là chữ (thủy - nước), biểu thị sự thanh tẩy, gột rửa. Tổng thể, chữ thể hiện ý nghĩa sự sạch sẽ, trong sạch được tạo ra thông qua việc sử dụng nước.

Menu