Chi tiết Hán tự 潜
潜
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 潜 có nghĩa là "lặn", "trốn", hoặc "ẩn náu", ám chỉ hành động đi xuống dưới bề mặt, ẩn mình, hoặc giấu kín. Nó thường liên quan đến việc ẩn mình khỏi tầm nhìn, hoặc hoạt động bí mật.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): 潜(ひそ)む (hisomu) - ẩn náu, ẩn giấu; 潜(もぐ)る (moguru) - lặn, chui vào.
⚫︎潜水(せんすい) Translation: Lặn (dưới nước) ⚫︎潜在的(せんざいてき) Translation: Tiềm ẩn, có khả năng (tiềm tàng) ⚫︎潜入(せんにゅう) Translation: Xâm nhập (bí mật)
Chữ Hán 潜 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến gốc từ này bao gồm: ⚫︎ Tiềm (tiềm năng, tiềm ẩn) ⚫︎ Tiềm ẩn ⚫︎ Tiềm thức
Chữ 潜 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "水" (氵) tượng trưng cho nước, và âm "㚘" (từ cổ, phát âm là sen), biểu thị âm thanh và ý nghĩa liên quan đến sự ẩn náu, chìm xuống. Sự kết hợp này gợi ý đến việc ẩn mình dưới nước.