Chi tiết Hán tự 潟
潟
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 潟 mang ý nghĩa chính là "vũng lầy", "đầm lầy ven biển" hoặc "vùng nước nông". Nó biểu thị một khu vực đất trũng, ẩm ướt, thường nằm gần bờ biển hoặc cửa sông, nơi nước biển hoặc nước ngọt có thể đọng lại và tạo thành môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.
・On-yomi (音読み): Gaku (ガク) ・Kun-yomi (訓読み): Kata (かた)
⚫︎潟湖 (gako) Translation: Đầm phá ⚫︎潟田 (katada) Translation: Ruộng gần đầm lầy ⚫︎干潟 (higata) Translation: Bãi triều (vùng đất ngập nước ven biển)
Chữ Hán 潟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tuy nhiên, không có từ Việt nào hiện đại mang ý nghĩa hoàn toàn tương đồng. Chúng ta có thể thấy sự gần gũi về mặt ngữ nghĩa với một số từ như "vũng", "bãi" (trong "bãi triều").
Chữ 潟 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Phần bên trái "氵" (thủy - nước) biểu thị yếu tố liên quan đến nước. Phần bên phải "各" (các - mỗi) có chức năng chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy một nơi có liên quan đến nước (氵) và âm đọc gần giống với "各", ám chỉ đến một nơi có nước đọng lại, tương tự như đầm lầy hoặc vũng.