Nihongo

Chi tiết Hán tự 潤

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (Jun) mang ý nghĩa chính là "ẩm ướt", "tươi tốt", "dư dả" hoặc "đầy đủ". Nó diễn tả sự phong phú, trù phú, và sự cung cấp đầy đủ. Kanji này thường liên quan đến nước, sự tưới tiêu, và sự thịnh vượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジュン (Jun) ・Kun-yomi (訓読み): うるお(う)(uruo(u)): Làm ẩm, làm tươi tốt; うるおい (uruoi): Sự ẩm ướt, sự tươi tốt.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 潤滑油 (junkatsu yu) Translation: Dầu bôi trơn ⚫︎ 湿潤 (shitsujun) Translation: Ẩm ướt ⚫︎ 潤沢な資金 (juntaku na shikin) Translation: Vốn dồi dào

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ "Nhuận": mang ý nghĩa ẩm ướt, trơn tru. Ví dụ: nhuận tràng, nhuận bút. ⚫︎ "Nhuần": mang ý nghĩa làm cho tốt đẹp hơn. Ví dụ: nhuần nhuyễn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "氵" (thủy) ở bên trái là bộ "thủy" (nước), chỉ về yếu tố liên quan đến chất lỏng, cụ thể là nước. ⚫︎ Phần "閏" (nhuận) ở bên phải là phần biểu âm, đồng thời cũng mang ý nghĩa về sự đầy đặn. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của nước làm cho mọi thứ được trơn tru, tươi tốt và đầy đặn.

Menu