Chi tiết Hán tự 潮
潮
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 潮 có nghĩa là "thủy triều," "nước triều," hoặc "dòng nước biển lên xuống theo chu kỳ." Nó liên quan đến sự thay đổi mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời. Nó cũng có thể ám chỉ sự trào dâng, dòng chảy, hoặc xu hướng của một thứ gì đó.
・On-yomi (音読み): ちょう (chou) ・Kun-yomi (訓読み): うしお (ushio)
⚫︎干潮 (かんちょう) Translation: Thủy triều xuống, lúc nước rút. ⚫︎満潮 (まんちょう) Translation: Thủy triều lên, lúc nước dâng cao. ⚫︎潮の流れ (うしおのながれ) Translation: Dòng chảy của thủy triều.
Chữ Hán 潮 và tiếng Việt có mối tương ứng trong khoảng 70% dựa trên gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 潮: ⚫︎ Triều (triều dâng, triều đình). ⚫︎ Triều (triều đại).
Chữ 潮 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "氵" (sông/nước, 3 chấm thủy) là bộ thủ, cho thấy liên quan đến nước. ⚫︎ Phần "朝" (buổi sáng, triều) là phần biểu âm, chỉ âm đọc và gợi ý về thời điểm trong ngày khi thủy triều thay đổi (buổi sáng).