Chi tiết Hán tự 澄
澄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 澄 có nghĩa là làm trong, sáng tỏ, hoặc rõ ràng. Nó thể hiện sự trong trẻo, không bị vẩn đục, và thường được liên kết với nước, bầu trời, hoặc trạng thái tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự thấu hiểu rõ ràng hoặc sự thanh lọc.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): す(む) (su(mu))
⚫︎澄んだ水 (sunda mizu) Translation: Nước trong ⚫︎澄んだ空気 (sunda kūki) Translation: Không khí trong lành ⚫︎心 が 澄む (kokoro ga sumu) Translation: Tâm hồn thanh thản, trong sáng
Kanji 澄 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Có khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc giữa Hán tự và từ vựng Việt, đặc biệt là các từ mượn từ tiếng Hán. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với 澄 là: ⚫︎ "Trừng" (trong trẻo, sáng sủa, làm cho trong sạch)
Chữ 澄 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy, nước) và âm "登" (đăng, leo). Bộ "氵" chỉ ra liên quan đến nước, và "登" đóng vai trò chỉ âm, đồng thời gợi ý về sự nâng lên, trong trẻo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "nước trong", "sáng tỏ".