Chi tiết Hán tự 澪
澪
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 澪 biểu thị dòng nước, con lạch, hoặc phần nước nông. Nó thường liên quan đến các khái niệm về nước chảy, ranh giới của nước, và đôi khi là hướng đi của dòng nước.
・On-yomi (音読み): Rei (レイ) ・Kun-yomi (訓読み): みお (mio)
⚫︎澪標 (miotsukushi) Translation: Dấu hiệu trên biển báo hiệu luồng lạch. ⚫︎水澪 (suirei) Translation: Nước chảy, dòng nước. ⚫︎大阪の澪筋 (Ōsaka no misuji) Translation: Con lạch ở Osaka.
Chữ kanji 澪 có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Mặc dù không có từ nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp chữ "澪", nhưng khái niệm về nước chảy và dòng suối có thể liên quan đến các từ như "lạch" hoặc một số từ khác mô tả về dòng nước, bắt nguồn từ gốc Hán Việt.
Chữ 澪 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 水 (thủy), biểu thị nước. Bên phải là chữ 霝 (linh), biểu thị âm thanh, ở đây mang ý nghĩa chỉ hướng đi của dòng chảy. Ghép hai thành phần này lại, 澪 tạo thành một hình ảnh về dòng nước, con lạch, hoặc phần nông của nước nơi có thể thấy hướng đi của nước.