Nihongo

Chi tiết Hán tự 注

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là tập trung vào một thứ gì đó, rót vào, đổ vào, hoặc chú ý đến. Nó thường liên quan đến hành động tập trung sự chú ý, cung cấp chất lỏng, hoặc ghi chép, chú thích.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): そそ-ぐ (sosog-u)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 注意(ちゅうい) Translation: Chú ý, cẩn thận. ⚫︎ 注文(ちゅうもん) Translation: Gọi món, đặt hàng. ⚫︎ 注入(ちゅうにゅう) Translation: Tiêm, rót vào.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. ⚫︎ Chú: Ví dụ như "chú ý", "chú trọng". ⚫︎ Chú thích: Giải thích, ghi chép. ⚫︎ Chú tâm: Tập trung tâm trí vào.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành bởi hai thành phần: bên trái là bộ "氵" (thuỷ - nước), biểu thị sự liên quan đến chất lỏng, và bên phải là chữ "主" (chủ), mang nghĩa "chủ, chính". Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa đổ nước vào, tập trung vào (như rót nước vào vật gì đó). Cấu trúc này phản ánh sự tập trung, chú ý, hoặc việc đổ chất lỏng.

Menu