Chi tiết Hán tự 激
激
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 激 có nghĩa cơ bản là “mãnh liệt”, “dữ dội”, “kịch liệt”, thể hiện sự tác động mạnh mẽ, đột ngột, hoặc dữ dội của một hành động, cảm xúc hoặc hiện tượng nào đó. Nó thường ám chỉ sự thay đổi lớn hoặc sự gia tăng đáng kể về cường độ.
・On-yomi (音読み): ・ゲキ (Geki) ・Kun-yomi (訓読み): ・はげ(しい) (hage(shii)) – mãnh liệt, dữ dội
⚫︎ 激しい雨 Translation: Mưa lớn, mưa dữ dội ⚫︎ 激怒する Translation: Tức giận, nổi giận ⚫︎ 激戦 Translation: Trận chiến ác liệt
Kanji 激 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Những từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến 激 bao gồm: kích, kích động, kịch, kịch liệt, kích thích.
Chữ 激 là chữ hình thanh (形声). Phần "水" (thủy) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần "敫" (kiếu) ở bên phải là thành phần âm, biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc nước chảy mạnh, sau đó mở rộng nghĩa thành "mãnh liệt", "dữ dội". Trong quá trình phát triển, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.