Chi tiết Hán tự 濁
濁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 濁 có nghĩa gốc là "đục", "vẩn đục", ám chỉ sự không trong sáng, không tinh khiết, thường liên quan đến chất lỏng hoặc âm thanh. Nó diễn tả trạng thái có các hạt vật chất lơ lửng trong một chất lỏng, làm giảm độ trong suốt hoặc làm biến đổi chất lượng âm thanh, khiến nó trở nên không rõ ràng.
・On-yomi (音読み): ダク (Daku) ・Kun-yomi (訓読み): にご(る) (Nigoru): đục, vẩn đục (động từ) にご(り) (Nigori): độ đục (danh từ)
⚫︎濁流(Dakuryuu) Translation: Dòng nước đục ngầu, nước lũ. ⚫︎濁音(Dakuon) Translation: Âm đục (âm thanh trong tiếng Nhật có dấu " ") ⚫︎濁り酒(Nigorizake) Translation: Rượu đục (loại rượu sake không lọc).
Chữ 濁 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ "Đục" (ví dụ: nước đục, đục ngầu) ⚫︎ "Trọc" (cũng mang nghĩa đục, nhưng thường dùng trong văn phong cổ hoặc chỉ sự không trong sạch về mặt đạo đức)
Chữ 濁 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "氵" (thủy), biểu thị liên quan đến nước. Phần thanh (声) là chữ "蜀" (thục), chỉ âm đọc và gợi ý nghĩa. Ban đầu, chữ này liên quan đến nước đục.