Chi tiết Hán tự 濫
濫
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 濫 mang ý nghĩa cơ bản là tràn lan, lan tràn, lạm dụng, hoặc không kiểm soát. Nó thể hiện sự vượt quá giới hạn, sự dư thừa, hoặc sự lan rộng không theo kiểm soát.
・On-yomi (音読み): ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): みだ-りに (mida-ri ni)
⚫︎ 濫用 (ran'you) Translation: Lạm dụng ⚫︎ 濫伐 (ranbatsu) Translation: Khai thác bừa bãi (rừng) ⚫︎ 濫費 (rampi) Translation: Chi tiêu hoang phí
Chữ kanji 濫 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 濫 và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, thể hiện ý nghĩa tương đồng như: ⚫︎ Lạm: Lạm dụng, lạm phát. ⚫︎ Lam: Lan tràn, lan rộng.
Chữ 濫 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thuỷ (氵 - sui, meaning water) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ 監 (kan) ở bên phải, mang ý nghĩa âm và nghĩa của sự nhìn, xem xét, giám sát. Sự kết hợp này hàm ý nước tràn lan, không kiểm soát, vượt quá tầm nhìn, hoặc là vượt qua giới hạn được giám sát.