Nihongo

Chi tiết Hán tự 瀬

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (せ) mang ý nghĩa chính là "chỗ nước nông", "bãi cạn", hoặc "ghềnh". Nó mô tả một khu vực trong sông, suối hoặc biển nơi nước không sâu, thường có đá hoặc sỏi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せ (se) ・Kun-yomi (訓読み): せ (se)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 瀬戸内海 (Seto Naikai) Translation: Biển Seto Nội Địa (nơi có nhiều ghềnh và bãi cạn) ⚫︎ 急瀬 (kyuuse) Translation: Chỗ nước nông chảy xiết ⚫︎ 瀬渡し (sewatashi) Translation: Vận chuyển người qua ghềnh hoặc chỗ nước nông bằng thuyền

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, và kanji này có thể liên hệ đến một số từ Hán Việt như: ⚫︎ "Lại": Dùng để chỉ nơi nước nông. ⚫︎ "Thạch": Đá.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "水" (水 - thủy, có nghĩa là nước) ở bên trái và "賴" (lại, có nghĩa là dựa vào, trông cậy) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa liên quan. Vì vậy, chỉ đến nơi nước cạn, nông, nơi có thể dựa vào đá hoặc nền đáy.

Menu