Chi tiết Hán tự 災
災
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 災 (さい) mang ý nghĩa chính là "tai họa", "thảm họa", "khó khăn", hay "rủi ro". Nó thể hiện những sự việc bất hạnh, những sự kiện gây ra tổn thất, đau khổ, hoặc nguy hiểm cho con người hoặc môi trường.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 地震災害 (じしんさいがい) Translation: Thảm họa động đất ⚫︎ 火災 (かさい) Translation: Hỏa hoạn ⚫︎ 天災 (てんさい) Translation: Thiên tai
Kanji 災 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ Hán Việt, cùng chung nguồn gốc với chữ 災, như: ⚫︎ Tai ⚫︎ Tai họa ⚫︎ Tai nạn
Chữ 災 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ: ⚫︎ Bộ "⽕" (hỏa/ lửa) ở phía trên, biểu thị cho lửa. ⚫︎ Bộ "⽕" (từ trên xuống dưới) và "⾐" (y/ y phục, quần áo) ở phía dưới, tượng trưng cho những gì bị lửa thiêu hủy hoặc gây thiệt hại. Ban đầu, chữ này tập trung vào ý nghĩa "hỏa hoạn". Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra để chỉ chung các loại tai họa, thảm họa.