Chi tiết Hán tự 炉
炉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 炉 có nghĩa là lò, lò sưởi, hoặc bếp. Nó thường chỉ đến một nơi được sử dụng để đốt lửa, làm nóng, hoặc nấu ăn. Nó tượng trưng cho sự ấm áp, nhiệt, và sự chuẩn bị.
・On-yomi (音読み): ロ (ro) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi thông dụng.
⚫︎ 暖炉 (danro) Dịch: Lò sưởi. ⚫︎ 溶鉱炉 (youkouro) Dịch: Lò luyện kim. ⚫︎ 風呂 (furo) Dịch: Bồn tắm (có thể có lò để đun nước).
Chữ Hán 炉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Việc này thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt giữa chữ Hán và tiếng Việt. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 炉: ⚫︎ Lò
Chữ 炉 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ 火 (hoả - lửa) ở bên trái, và chữ 卢 (lô) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ 火 cho biết liên quan đến lửa, và chữ 卢 chỉ âm thanh. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của chữ là liên quan đến lửa và sự đốt cháy.