Chi tiết Hán tự 炊
炊
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 炊 (từ Hán Việt là "xuy") chủ yếu mang nghĩa liên quan đến việc nấu nướng, đun sôi, đặc biệt là nấu cơm. Nó thể hiện hành động sử dụng nhiệt để làm chín thức ăn, thường là ngũ cốc.
・On-yomi (音読み): スイ (Sui) ・Kun-yomi (訓読み): た(く) (taku) - nấu (cơm, etc.)
⚫︎ 炊飯器 (suihanki) Dịch: Nồi cơm điện ⚫︎ 炊事 (suiji) Dịch: Việc nấu nướng; công việc bếp núc ⚫︎ ご飯を炊く (gohan o taku) Dịch: Nấu cơm
Kanji 炊 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt. Trong tiếng Việt, từ "xuy" (炊) không được sử dụng độc lập, nhưng nó có thể xuất hiện trong một số từ ghép Hán Việt liên quan đến việc nấu nướng. Tuy nhiên, mức độ sử dụng không phổ biến.
Chữ 炊 là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "火" (hoả) bên trái là bộ "火" (bộ hỏa), biểu thị lửa, nhiệt. ⚫︎ Phần "欠" (khiếm) bên phải là âm để chỉ ý nghĩa của chữ. Cấu tạo này cho thấy chữ liên quan đến việc dùng lửa để làm chín thức ăn.