Nihongo

Chi tiết Hán tự 炎

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa cốt lõi là lửa, ngọn lửa, sự cháy. Nó ám chỉ đến hiện tượng cháy, sức nóng, ánh sáng và cả những gì liên quan đến lửa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): ほのお (honoo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 炎上 (enjou) Translation: Cháy lớn, bùng nổ (thường dùng trong nghĩa bóng, như sự việc gây tranh cãi lan rộng) ⚫︎ 火山 (kazan) Translation: Núi lửa ⚫︎ 炎天下 (entenka) Translation: Trời nắng gắt, dưới ánh mặt trời gay gắt

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Từ "炎" có thể tìm thấy trong một số từ tiếng Việt sau: ⚫︎ "Viêm" (炎) - có nghĩa là sự cháy, sự viêm nhiễm.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hội ý (会意文字 - かいいもじ). Nó được tạo thành từ hai bộ "火" (火 - hỏa, lửa) ghép lại. Việc lặp lại "火" cho thấy sự nhấn mạnh về cường độ và mức độ của ngọn lửa, thể hiện sự cháy mạnh mẽ.

Menu