Nihongo

Chi tiết Hán tự 為

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "làm", "thực hiện", hoặc "vì", "do". Nó biểu thị hành động, sự tạo ra, hoặc mục đích của một hành động. Nó cũng có thể thể hiện nguyên nhân hoặc lý do.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): い (I), ゐ (wi), ウェイ (wei) ・Kun-yomi (訓読み): する (suru - làm), ため (tame - vì, để)

Ví dụ sử dụng

⚫︎何の為にしますか?(Nani no tame ni shimasu ka?) Translation: Bạn làm việc này vì mục đích gì? ⚫︎為替(kawase) Translation: Ngoại hối. ⚫︎作為(sakui) Translation: Hành động có chủ ý.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Vì" (vì, do) ⚫︎ "Vi" (trong "hành vi", "tác vi") ⚫︎ "Hóa" (trong "hóa ra")

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô tả một bàn tay đang cầm một con voi, biểu thị hành động bắt đầu một cái gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành "làm", "thực hiện". Hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi trong quá trình phát triển.

Menu