Chi tiết Hán tự 烈
烈
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 烈 (liệt) mang ý nghĩa chủ đạo là "mạnh mẽ", "mãnh liệt", "dữ dội", thể hiện sự cực đoan, vượt trội về cường độ hoặc tính chất. Nó cũng có thể biểu thị sự quyết liệt, nhiệt tình, hoặc sự bùng nổ.
・On-yomi (音読み): レツ (retsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 烈火 (rekk a) Translation: Lửa cháy dữ dội. ⚫︎ 烈士 (retsu shi) Translation: Liệt sĩ, người có tinh thần kiên cường, hy sinh vì lý tưởng. ⚫︎ 激烈 (gekiretsu) Translation: Kịch liệt, dữ dội, gay gắt.
Kanji 烈 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến 烈 bao gồm: liệt, liệt sĩ, kịch liệt.
Chữ 烈 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp giữa bộ "火" (hoả) - lửa, và phần "列" (liệt) - xếp hàng. "火" biểu thị ý nghĩa về lửa, còn "列" ban đầu mang nghĩa "xếp hàng" hoặc "dòng". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "lửa cháy thành hàng", ngụ ý sự bùng nổ, mạnh mẽ của ngọn lửa, từ đó mở rộng sang các nghĩa khác như mạnh mẽ, quyết liệt.