Chi tiết Hán tự 洋
洋
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 洋 biểu thị ý nghĩa liên quan đến "biển cả", "đại dương", hoặc những gì thuộc về "phương Tây" (nước ngoài, đặc biệt là các nước phương Tây). Nó thường chỉ sự rộng lớn, bao la, và những thứ liên quan đến văn hóa, phong cách phương Tây.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎西洋 (seiyō) Translation: Phương Tây ⚫︎海洋 (kaiyō) Translation: Đại dương ⚫︎洋服 (yōfuku) Translation: Quần áo phương Tây (thường là âu phục)
Kanji 洋 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Các từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến kanji này bao gồm: ⚫︎ Dương (洋): Trong tiếng Việt, "dương" cũng có nghĩa là "biển", "đại dương". ⚫︎ Hải Dương (海洋): Tên gọi của một thành phố ở Việt Nam.
Chữ 洋 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "羊" (dương - con cừu, tượng trưng cho sự hiền hòa, tốt đẹp) ở bên phải, cung cấp âm đọc ヨウ (yō). Sự kết hợp này hàm ý đến "đại dương" (vì biển cả bao la, hiền hòa như bầy cừu), và sau đó mở rộng nghĩa sang "phương Tây" (nơi có nhiều hàng hóa, văn hóa "tốt đẹp" du nhập vào).