Chi tiết Hán tự 焦
焦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 焦 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "cháy", "bỏng", hoặc "lo lắng" do liên quan đến lửa. Nó diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi nhiệt, dẫn đến thay đổi hoặc sự bất an trong tâm trí.
・On-yomi (音読み): ショウ ・Kun-yomi (訓読み): 焦(こ)げる, 焦(あせ)る
⚫︎ 焦(こ)げ付(つ)く Dịch nghĩa: Bị cháy (thức ăn) dính vào. ⚫︎ 焦(あせ)り Dịch nghĩa: Sự lo lắng, sự nôn nóng. ⚫︎ 焦(しょう)点(てん) Dịch nghĩa: Tiêu điểm (trong quang học hoặc trong nghĩa bóng).
Kanji 焦 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 焦 bao gồm: ⚫︎焦 (Tiêu) (trong từ "tiêu tan", "tiêu cực") ⚫︎焦 (Tiêu) (trong từ "tiêu điểm")
Kanji 焦 là một chữ hình thanh hội ý, kết hợp giữa hai bộ phận: ⚫︎ Bộ "火" (hoả) ở phía dưới, biểu thị lửa. ⚫︎ Bộ "隹" (chuy) ở phía trên, ban đầu là hình tượng con chim. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh con chim bị thiêu đốt bởi lửa, từ đó mở rộng ý nghĩa ra "cháy", "bỏng", và sau đó liên quan đến cảm xúc như "lo lắng".