Nihongo

Chi tiết Hán tự 煮

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "nấu" hoặc "luộc" – ám chỉ quá trình sử dụng nhiệt để làm chín thức ăn trong chất lỏng. Nó tập trung vào việc biến đổi thực phẩm thông qua nhiệt, đặc biệt là trong môi trường nước hoặc chất lỏng khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): 煮(に)る (niru) - nấu, luộc.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 煮物(にもの) Translation: Món hầm, món kho (thức ăn được nấu chín trong nước dùng). ⚫︎ 煮込み(にこみ) Translation: Quá trình nấu, hầm (thường để chỉ việc nấu lâu). ⚫︎ 煮詰まる(につまる) Translation: Cô đặc lại (ví dụ, nước sốt được nấu đến khi đặc lại).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua các từ mượn từ Hán Việt. Khoảng 70% kanji có liên kết với các từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Chử": mang ý nghĩa nấu, đun. Ví dụ, "chử chín".

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ Hán được tạo thành từ bộ "水" (nước) và chữ "者" (người/vật). Bộ "水" (水) biểu thị chất lỏng (nước), và chữ "者" chỉ định hành động. Sự kết hợp này mô tả hành động "nấu" hoặc "luộc" thức ăn trong nước. Ban đầu, hình dạng của chữ có thể liên quan đến việc đun nấu trong một cái nồi hoặc dụng cụ nấu nướng. Theo thời gian, chữ đã trải qua một số thay đổi về hình thức.

Menu