Chi tiết Hán tự 熊
熊
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 熊 có nghĩa là "gấu". Nó thường ám chỉ loài động vật có vú lớn, lông rậm, sống ở nhiều môi trường khác nhau. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, hung dữ.
・On-yomi (音読み): ゆう (yū) ・Kun-yomi (訓読み): くま (kuma)
⚫︎熊(くま) Translation: Gấu ⚫︎熊手(くまで) Translation: Cái cào (dùng để cào lá) (tên gọi của cái cào có liên quan đến hình dáng của móng vuốt gấu) ⚫︎熊本地震(くまもとじしん) Translation: Động đất Kumamoto (tên một tỉnh của Nhật Bản)
Chữ Hán 熊 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có gốc từ Hán Việt. Tỷ lệ tương đồng ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có liên quan đến chữ 熊 bao gồm: ⚫︎ "Hùng" (雄): thể hiện sự mạnh mẽ, dũng mãnh, tương tự như đặc tính của loài gấu.
Chữ 熊 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "能" (năng, có nghĩa là "có thể") ở bên trên và chữ "火" (hoả, lửa) ở bên dưới. Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc gấu có khả năng chịu đựng và sự mạnh mẽ, hoặc liên quan đến hình ảnh gấu di chuyển nhanh như lửa. Theo thời gian, chữ đã phát triển hình dạng như hiện tại.