Chi tiết Hán tự 熙
熙
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán 熙 (xi) mang ý nghĩa chính là "sáng sủa, rực rỡ", thường chỉ sự tươi sáng, phồn thịnh, hòa hợp, và vui vẻ. Nó gợi lên hình ảnh của ánh sáng mặt trời ấm áp, sự hân hoan và thịnh vượng.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 熙熙 (kiki) Translation: Vui vẻ, hòa hợp, phồn thịnh. ⚫︎ 熙攘 (jijō) Translation: ồn ào, náo nhiệt. ⚫︎ Tên riêng: thường dùng trong tên người để chỉ sự tươi sáng, vui vẻ. Ví dụ: 明熙 (Akiteru) - Tên riêng chỉ sự sáng sủa.
Chữ Hán 熙 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Chúng ta có thể thấy sự hiện diện của yếu tố "熙" trong một số từ tiếng Việt mượn từ Hán-Việt, mặc dù không phải lúc nào cũng giữ nguyên nghĩa hoàn toàn. Các từ như "hi", "hy" (trong "hân hoan", "hoan hỉ") có thể liên quan đến ý nghĩa "vui vẻ" và "sáng sủa" của chữ 熙. Sự tương đồng này cho thấy sự giao thoa văn hóa và ảnh hưởng của chữ Hán đến vốn từ vựng của tiếng Việt.
Chữ 熙 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "火" (hoả) biểu thị lửa, ánh sáng. Bên phải là chữ "睎" (hi), có âm đọc gần giống và biểu thị ý nghĩa của sự mong muốn, hy vọng. Kết hợp cả hai bộ phận, chữ 熙 diễn tả ánh sáng rực rỡ, tươi sáng, đầy hy vọng.