Chi tiết Hán tự 熟
熟
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 熟 (thục) mang ý nghĩa cốt lõi là "chín", "chín muồi", "thành thạo", hoặc "quen thuộc" - ám chỉ trạng thái đã đạt đến độ hoàn hảo, đã trải qua quá trình phát triển đầy đủ, hoặc đã có kinh nghiệm sâu sắc. Nó còn thể hiện sự tinh thông, thành thạo một kỹ năng hay kiến thức nào đó.
・On-yomi (音読み): ジュク (juku) ・Kun-yomi (訓読み): 熟れる (juku-reru) - chín, chín muồi
⚫︎成熟 (seijuku) Translation: Sự trưởng thành, sự chín muồi. ⚫︎熟練 (jukuren) Translation: Sự thành thạo, sự lành nghề. ⚫︎熟慮 (jukuryo) Translation: Sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Kanji 熟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ Hán Việt tương ứng với 熟 bao gồm: ⚫︎ "Thục" (熟) trong "thục nữ" (người phụ nữ chín chắn, trưởng thành) ⚫︎ "Thục" (熟) trong "thục luyện" (tập luyện thuần thục) ⚫︎ "Thục" (熟) trong "thục mễ" (gạo chín)
Kanji 熟 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "火" (hoả - lửa) ở bên trái và "叔" (thúc) ở bên phải. "叔" ban đầu là một hình tượng của bàn tay nắm lấy vật gì đó, sau này phát triển thành ý nghĩa "em trai út" hay "nhỏ bé". Sự kết hợp giữa "火" và "叔" gợi lên hình ảnh của việc nung nấu bằng lửa, để vật gì đó chín tới, trưởng thành. Kanji này phản ánh quá trình chuyển đổi từ trạng thái chưa chín đến chín muồi, từ non nớt đến thành thạo.