Nihongo

Chi tiết Hán tự 燎

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Ý nghĩa cơ bản của chữ Hán là "cháy sáng", "bốc cháy", hoặc "ánh lửa rực rỡ". Nó thường liên quan đến hình ảnh của ngọn lửa đang bùng lên, lan tỏa và chiếu sáng. Chữ này mang ý nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự rực rỡ, chiếu sáng, và sự thịnh vượng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): ・かがり (kagari) - có nghĩa là "lửa trại" hoặc "đống lửa"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 燎原の火 Translation: Ngọn lửa lan rộng trên đồng cỏ (ý chỉ sự lan tỏa nhanh chóng và mạnh mẽ) ⚫︎ 燎火 (ryouka) Translation: Ánh lửa rực sáng ⚫︎ 山を燎らす Translation: Đốt cháy ngọn núi (nghĩa bóng chỉ sự hủy diệt hoặc thay đổi lớn)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "liệu" (liệu cháy) có thể được coi là liên quan đến chữ Hán , mặc dù ý nghĩa có thể hơi khác biệt. Cả hai đều có liên quan đến việc cháy, đốt. ⚫︎ Sự tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt nằm ở sự kế thừa từ Hán-Việt. Tuy nhiên, nghĩa của chúng có thể thay đổi trong quá trình sử dụng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "火" (hoả) bên trái là bộ thủ, biểu thị cho lửa. ⚫︎ Phần "寮" (liêu) bên phải là âm, biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa. "寮" có nghĩa là "nhà" hoặc "lều", hàm ý nơi chứa ngọn lửa. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của việc "lửa cháy sáng" trong một không gian nào đó, có thể là lửa trại hoặc một ngọn lửa được đốt lên để soi sáng.

Menu