Chi tiết Hán tự 燦
燦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 燦 (さん - san) mang ý nghĩa về sự rực rỡ, chói lọi, lấp lánh như ánh sáng mặt trời hoặc các vì sao. Nó thường được dùng để chỉ sự tươi sáng, huy hoàng và vẻ đẹp nổi bật.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 燦然(さんぜん) Dịch nghĩa: Rực rỡ, chói lọi, huy hoàng. ⚫︎ 燦々(さんさん) Dịch nghĩa: Rực rỡ, sáng chói (thường dùng để miêu tả ánh sáng mặt trời). ⚫︎ 星が燦然と輝く (Hoshi ga sanzen to kagayaku) Dịch nghĩa: Các ngôi sao lấp lánh rực rỡ.
Ký tự 燦 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến 燦 bao gồm: ⚫︎ "Sáng" ⚫︎ "Xán" ⚫︎ "Tán" (trong một số trường hợp, như "tán dương") Các từ này đều mang ý nghĩa liên quan đến sự rực rỡ, tươi sáng.
燦 là một chữ Hán hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ Hỏa (火 - hoả, lửa) ở bên trái và chữ 粲 (tán) ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa. Bộ Hỏa cho thấy sự liên quan đến ánh sáng, còn chữ 粲 mang ý nghĩa về sự tươi sáng, đẹp đẽ. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh về ánh sáng chói lọi, rực rỡ.