Chi tiết Hán tự 燿
燿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 燿 tượng trưng cho ánh sáng rực rỡ, chói lòa, thường được liên kết với sự tỏa sáng, chiếu sáng và rạng rỡ. Nó diễn tả sự bừng sáng, lung linh của ánh sáng, thường là ánh sáng có cường độ mạnh.
・On-yomi (音読み): ヨウ (yō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎耀明 (yōmei) Translation: Sáng chói, rực rỡ. ⚫︎光耀 (kōyō) Translation: Ánh sáng chói lòa, sự rực rỡ của ánh sáng. ⚫︎耀眼 (yōgan) Translation: Chói mắt, lóa mắt.
Chữ kanji 燿 có sự tương đồng nhất định với một số từ Hán Việt. Tuy nhiên, do chữ này ít phổ biến hơn so với các chữ khác, nên sự tương đồng không lớn bằng. Tuy nhiên, chúng ta có thể thấy một số từ Hán Việt liên quan đến ánh sáng, sự sáng chói, có thể có nguồn gốc tương đồng, như:耀 (diệu, rực rỡ, chiếu sáng).
Chữ 燿 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 火 (hoả), biểu thị cho lửa, ánh sáng. Bên phải là chữ 曜 (diệu), biểu thị cho ánh sáng, chói lọi. Sự kết hợp của hai bộ này tạo nên ý nghĩa về ánh sáng rực rỡ, chói lòa.