Chi tiết Hán tự 爵
爵
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 爵爵 mang ý nghĩa chủ yếu liên quan đến tước vị, địa vị trong xã hội phong kiến, đặc biệt là tước vị quý tộc. Nó thể hiện sự cao quý, quyền uy và đặc quyền của những người được ban tước.
・On-yomi (音読み): ・シャク (shaku) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎侯爵(kou shaku) Translation: Hầu tước (một tước vị quý tộc) ⚫︎男爵(dan shaku) Translation: Nam tước (một tước vị quý tộc) ⚫︎伯爵(haku shaku) Translation: Bá tước (một tước vị quý tộc)
Kanji 爵爵 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 爵爵 và mang ý nghĩa liên quan đến tước vị, phẩm hàm. Ví dụ: ⚫︎ Tước (爵): Trực tiếp tương ứng với kanji, có nghĩa là tước vị, địa vị. ⚫︎ Hầu (侯): Tước hầu. ⚫︎ Bá (伯): Tước bá. ⚫︎ Nam (男): Tước nam. ⚫︎ Tử (子): Tước tử.
Chữ 爵爵 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần 左 (bên trái) là chữ 爫 (爪, trảo) biểu thị bộ móng vuốt, có nghĩa liên quan đến việc nắm bắt, nắm giữ. ⚫︎ Phần 右 (bên phải) là chữ ( ) biểu thị âm thanh. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh người nắm giữ, sở hữu tước vị, quyền lực.