Chi tiết Hán tự 海
海
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 海 có nghĩa là biển, đại dương. Nó biểu thị một vùng nước mặn rộng lớn, bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất, nơi sinh sống của vô số loài sinh vật biển. Kanji này thường liên quan đến sự bao la, rộng lớn, và bí ẩn của biển cả.
・On-yomi (音読み): かい (kai) ・Kun-yomi (訓読み): うみ (umi)
⚫︎ 海 (うみ) Translation: Biển ⚫︎ 海外 (かいがい) Translation: Nước ngoài, hải ngoại ⚫︎ 海洋 (かいよう) Translation: Đại dương
Kanji 海 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc gác với kanji này. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 海 (Hán Việt: Hải) – Biển ⚫︎ 海域 (Hán Việt: Hải vực) – Vùng biển ⚫︎ 海 dương (Hán Việt: Hải dương) – Đại dương
Kanji 海 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 氵 (thuỷ - nước) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và chữ 每 (mỗi) ở bên phải, đóng vai trò âm và gợi ý về âm đọc. Sự kết hợp này chỉ ra ý nghĩa "biển" là một vùng nước rộng lớn.