Chi tiết Hán tự 爽
爽
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 爽 thể hiện sự sảng khoái, tươi mát, dễ chịu, và thoải mái. Nó liên quan đến cảm giác trong trẻo, minh mẫn, và một tinh thần phấn chấn, không bị gò bó. Nó cũng có thể ám chỉ sự rõ ràng, trong sáng, không bị vẩn đục.
・On-yomi (音読み): ソウ (sou) ・Kun-yomi (訓読み): さわ(やか) (sawayaka)
⚫︎ 爽やかな風 (sawayaka na kaze) Dịch: Gió mát mẻ. ⚫︎ 気分爽快 (kibun soukai) Dịch: Cảm thấy sảng khoái. ⚫︎ 爽快な朝 (soukai na asa) Dịch: Buổi sáng sảng khoái.
Kanji 爽 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ Hán-Việt có liên quan: * 爽: 爽 khoái (爽快 - sảng khoái) * 爽: 爽 (trong từ 爽 lợi, chỉ sự thoải mái dễ chịu)
Kanji 爽 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ “大 (dai)” biểu thị “người” hoặc “lớn” và âm thanh “爻 (kou)”. ⚫︎ Trong đó: * Bộ “大” chỉ về con người. * Âm “爻” (kou) góp phần vào âm đọc. Sự kết hợp này ban đầu gợi đến sự thoải mái, thông thoáng của con người.