Nihongo

Chi tiết Hán tự 爾

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji thường mang ý nghĩa chỉ “bạn”, “ngươi”, hoặc dùng để chỉ ngôi thứ hai số ít. Nó thể hiện sự gần gũi và thân mật khi nói chuyện, đặc biệt trong văn phong cổ điển hoặc văn học.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・じ (ji) ・に (ni) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎爾今 (じこん) Translation: Hiện tại, bây giờ. ⚫︎爾後 (じご) Translation: Sau này, về sau. ⚫︎若爾 (もしじ) Translation: Nếu, giả sử. (Cách dùng cổ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ Hán Việt có cùng nguồn gốc với chữ bao gồm: ⚫︎ "Nhĩ" (你): Tuy không phải là từ hiện đại, nhưng chữ “Nhĩ” (你) trong tiếng Hán (nghĩa là “bạn”, “ngươi”) và chữ trong tiếng Nhật có cùng nguồn gốc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "耳" (nhĩ) tượng hình tai, chỉ bộ phận dùng để nghe. Phần "人" (nhân) biểu thị con người. Ban đầu, chữ này có nghĩa là "gần gũi", "bên cạnh". Sau đó, nó được dùng để chỉ "bạn", "ngươi" vì người nói chuyện gần gũi với người nghe.

Menu