Nihongo

Chi tiết Hán tự 牧

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chăn nuôi," "đồng cỏ," hoặc "khu vực chăn thả gia súc." Nó thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ボク (boku) ・Kun-yomi (訓読み): まき (maki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 牧場 (bokujō) Translation: Trang trại ⚫︎ 牧草 (bokusō) Translation: Cỏ khô (dùng cho chăn nuôi) ⚫︎ 牧歌 (bokka) Translation: Ca khúc đồng quê (chủ đề về cuộc sống đồng quê)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng nhất định với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, tương ứng với từ "mục" trong tiếng Việt. Ví dụ: ⚫︎ "Mục trường" (牧場) có nghĩa tương tự như "trang trại" hoặc "đồng cỏ."

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "牛" (ngưu) ở trên biểu thị "con bò." ⚫︎ Phần "攵" (phộc, bộ gõ) ở dưới chỉ hành động đánh thức, hoặc chăn thả. → Ghép hai thành phần này lại, chữ chỉ đến việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt là bò, trên đồng cỏ.

Menu