Chi tiết Hán tự 牲
牲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 牲 có nghĩa cơ bản là "vật hiến tế", "sinh vật dùng để cúng tế". Nó ám chỉ những con vật được dùng trong các nghi lễ, tế lễ để dâng lên thần linh hoặc các bậc siêu nhiên. Ý nghĩa này nhấn mạnh vào sự hi sinh, cống nạp của sinh vật.
・On-yomi (音読み): ・せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): ・いけにえ (ikenie) - vật tế
⚫︎ 犠牲 (gisei) Translation: Sự hy sinh; vật tế ⚫︎ 犠牲者 (giseisha) Translation: Nạn nhân; người bị hy sinh ⚫︎ 犠牲を払う (gisei o harau) Translation: Hy sinh (cái gì đó); trả giá
Kanji 牲 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các kanji. Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 牲 bao gồm: ⚫︎ "Sinh": thường xuất hiện trong các từ như "sinh lễ" (tế lễ, dâng cúng). ⚫︎ "Hi sinh": trong đó "hi" (犧) cũng có nghĩa tương tự.
Chữ 牲 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "ngưu" (牛 - ushi, nghĩa là "bò") ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật, và chữ "sinh" (生 - nama, nghĩa là "sống") ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Ban đầu, chữ này tượng trưng cho con bò được dùng làm vật hiến tế. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra các loài vật khác được dùng để tế lễ.