Chi tiết Hán tự 犠
犠
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 犠 (hy sinh) mang ý nghĩa cốt lõi là sự "hy sinh" hoặc "tế vật". Nó ám chỉ việc từ bỏ hoặc mất mát một thứ gì đó, thường là để đạt được một mục đích cao cả hơn, bảo vệ người khác, hoặc để chuộc lỗi. Nó cũng liên quan đến việc cúng tế trong các nghi lễ tôn giáo, nơi một sinh vật hoặc vật phẩm được dâng lên.
・On-yomi (音読み): ・ギ (gi) ・Kun-yomi (訓読み): ・犠(ぎ) (gi) ・犠(いけにえ) (ikenie) (tế vật)
⚫︎ 犠牲(ぎせい) Translation: Sự hy sinh, nạn nhân. ⚫︎ 犠牲者(ぎせいしゃ) Translation: Nạn nhân. ⚫︎ 犠牲を払う(ぎせいをはらう) Translation: Trả giá, hy sinh.
⚫︎ Kanji 犠 có sự tương ứng khá rõ ràng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Một số từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 犠: ⚫︎ "Hy sinh" (hy sinh) ⚫︎ "Tế" (tế) ⚫︎ "Nạn nhân" (nạn nhân)
⚫︎ Chữ 犠 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "牛" (ngưu - con bò) bên trên và âm "義" (nghĩa) bên dưới. ⚫︎ Bộ "牛" (ngưu) chỉ con bò, thường được dùng trong các lễ tế xưa. ⚫︎ Âm "義" (nghĩa) biểu thị âm đọc và gợi liên tưởng đến ý nghĩa "chính nghĩa", "đúng đắn", ngụ ý việc hy sinh là hành động đúng đắn. ⚫︎ Vì vậy, cấu tạo này cho thấy chữ 犠 ban đầu chỉ việc giết bò làm vật tế, sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn là sự hy sinh nói chung.