Chi tiết Hán tự 狂
狂
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 狂 (kyou) mang ý nghĩa chính là "điên", "cuồng", hoặc chỉ trạng thái bị mất kiểm soát, mất trí. Nó ám chỉ sự mất bình tĩnh, hành động thái quá, hoặc trạng thái tinh thần bị rối loạn. Kanji này thường thể hiện sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, mất lý trí hoặc hành vi bất thường.
・On-yomi (音読み): キョウ (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): くる-う (kuru-u)
⚫︎ 狂う Translation: Phát điên, hóa điên, mất trí. ⚫︎ 狂人 Translation: Người điên, kẻ cuồng. ⚫︎ 狂喜 Translation: Cực kỳ vui mừng, hớn hở.
Kanji 狂 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt. Tỉ lệ tương đồng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán-Việt sau đây có liên quan đến kanji 狂: ⚫︎ Cuồng (cuồng nhiệt, cuồng tín) ⚫︎ Cuồng vọng ⚫︎ Điên (điên cuồng)
Kanji 狂 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), tức là kết hợp giữa bộ và âm. ⚫︎ Bộ 犬 (khuyển - いぬ): nghĩa là "chó", ban đầu liên quan đến các hành vi hung dữ, không kiểm soát. ⚫︎ Âm 狂 (kyou): là phần chỉ âm của chữ, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh về con chó (犬) bị mất kiểm soát, ngụ ý về trạng thái điên cuồng, mất trí.