Nihongo

Chi tiết Hán tự 狙

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "nhắm vào", "ngắm", hoặc "mục tiêu". Nó diễn tả hành động tập trung sự chú ý và hướng đến một mục tiêu cụ thể, thường là để tấn công, bắt giữ hoặc đạt được một mục đích nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): So (ソ) ・Kun-yomi (訓読み): nerau (ねらう)

Ví dụ sử dụng

⚫︎犯人を狙う Translation: Nhắm vào tội phạm. ⚫︎ゴールを狙う Translation: Nhắm vào mục tiêu (goal). ⚫︎彼女は彼の注意を狙っていた。 Translation: Cô ấy đã cố gắng thu hút sự chú ý của anh ấy.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của bao gồm: "nhắm", "nhắm vào", "ngắm" (trong ngắm bắn), "chĩa".

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “犬” (いぬ - chó) và âm thanh “且” (そ - So). Bộ “犬” cung cấp ý nghĩa liên quan đến động vật (hoặc săn bắt), và “且” biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc săn bắn, ám chỉ việc chó ngửi và tìm kiếm con mồi. Sau đó, nó mở rộng nghĩa thành "nhắm vào" hay "mục tiêu".

Menu