Chi tiết Hán tự 狩
狩
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 狩 (かり) mang ý nghĩa chính là "săn bắn", "săn bắt". Nó liên quan đến hành động tìm kiếm và bắt động vật hoang dã để kiếm thức ăn hoặc các mục đích khác. Kanji này tập trung vào việc theo đuổi, truy đuổi và bắt giữ con mồi.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): 狩 (かり - kari)
⚫︎ 狩りをする Translation: Đi săn ⚫︎ 狩猟 (しゅりょう) Translation: Săn bắn, nghề săn bắn ⚫︎ 狩場 (かりば) Translation: Bãi săn
Kanji 狩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có chữ 狩) Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 狩 và có thể cùng nguồn gốc: ⚫︎ "Thú" (獣) - chỉ động vật, liên quan đến đối tượng săn bắn.
Kanji 狩 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khuyển" (犭 - kemonohen, chỉ động vật) ở bên trái, và âm "thủ" (守 - shu) ở bên phải, chỉ âm đọc và nghĩa là bảo vệ. Ban đầu, chữ này mô tả hành động con người dùng chó để bảo vệ bản thân và đi săn. Vì vậy, chữ này dần mang ý nghĩa săn bắt.