Chi tiết Hán tự 独
独
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 独独 mang ý nghĩa chủ yếu là "độc lập", "một mình", hoặc "riêng biệt". Nó thường ám chỉ sự đơn lẻ, không có sự liên kết hay sự tham gia của người khác. Nó cũng có thể biểu thị sự độc đáo, duy nhất.
・On-yomi (音読み): どく (doku) ・Kun-yomi (訓読み): ひと (hito - trong một số trường hợp rất hiếm)
⚫︎独り - ひとり (hitori) Translation: Một mình, đơn độc ⚫︎独立 - どくりつ (dokuritsu) Translation: Độc lập ⚫︎独特 - どくとく (dokutoku) Translation: Đặc biệt, độc đáo
Chữ kanji 独独 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có liên quan đến chữ này. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 独独 bao gồm: ⚫︎ Độc (độc lập, độc đáo) ⚫︎ Độc thân ⚫︎ Độc lập
Chữ 独独 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ Khuyển (犬 - con chó) ở bên trái và âm thanh đọc là "蜀" (shoku) ở bên phải, chỉ âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc "chó một mình" hoặc "chó riêng biệt" nên nó hàm ý sự cô lập, độc lập. Theo thời gian, ý nghĩa của chữ đã được mở rộng để bao gồm "độc lập", "một mình" và "duy nhất".