Nihongo

Chi tiết Hán tự 狭

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (狭) mang ý nghĩa chính là "chật hẹp", "hẹp hòi" hoặc "thu hẹp". Nó diễn tả không gian, phạm vi, hoặc thậm chí là tư duy bị giới hạn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きょう (kyou) ・Kun-yomi (訓読み): せま(い) (sema(i)) - chật hẹp, hẹp

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 狭い部屋 Translation: Căn phòng chật hẹp ⚫︎ 狭心症 (きょうしんしょう) Translation: Chứng đau thắt ngực (từ chuyên môn y học, chỉ bệnh tim mạch) ⚫︎ 心が狭い (こころがせまい) Translation: Tấm lòng hẹp hòi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ : ⚫︎ Ví dụ: "Hiệp" trong "hẹp", "hiệp thông".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là hình hội ý, kết hợp giữa hai bộ: bộ "犬" (con chó) và bộ "夾" (kẹp). ⚫︎ Bộ "犬" ban đầu tượng trưng cho con chó, sau này chỉ sự nhỏ bé. Bộ "夾" mang ý nghĩa "kẹp vào", "giữa". ⚫︎ Sự kết hợp này hàm ý một không gian nhỏ hẹp bị bao vây, bị kẹp giữa.

Menu