Chi tiết Hán tự 漢
漢
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 漢 biểu thị về dân tộc Hán, một dân tộc đa số ở Trung Quốc. Nó cũng có thể liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ và các khía cạnh khác của Trung Quốc.
・On-yomi (音読み): カン (kan) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 漢文 (kanbun) Translation: Văn học cổ điển Trung Quốc ⚫︎ 漢語 (kango) Translation: Ngôn ngữ Hán (Tiếng Trung Quốc) ⚫︎ 漢方薬 (kanpōyaku) Translation: Thuốc Đông y (Truyền thống Trung Quốc)
Chữ 漢 có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng rất nhiều từ Hán Việt, và chữ 漢 là một trong số đó. ⚫︎ Các từ Hán Việt bắt nguồn từ chữ 漢 có thể kể đến như: "Hán", "Hán học", "Hán tự", "Hán tộc"…
Chữ 漢 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước. Phần bên phải là chữ "又" (hựu) và một phần khác, chỉ về tay. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sông Hán, một con sông quan trọng ở Trung Quốc. Về sau, chữ này được dùng để chỉ nhà Hán, một triều đại lớn trong lịch sử Trung Quốc, và cuối cùng trở thành biểu tượng cho dân tộc Hán và các khía cạnh liên quan.