Chi tiết Hán tự 猟
猟
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 猟 có nghĩa chính là "săn bắn", "săn bắt". Nó liên quan đến hành động đuổi bắt và giết động vật để lấy thức ăn hoặc vì mục đích khác. Nó thường được liên kết với các hoạt động săn bắn trong tự nhiên.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ リョウ (ryou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ かり (kari) ⚫︎ と(る) (toru) (Trong một số trường hợp, mang nghĩa "bắt")
⚫︎ 狩猟 (しゅりょう) Translation: Săn bắn ⚫︎ 猟犬 (りょうけん) Translation: Chó săn ⚫︎ 密猟 (みつりょう) Translation: Săn bắn trái phép
Kanji 猟 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong trường hợp này, chữ 猟 có liên quan đến các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Liệp" trong từ "Liệp nhân" (獵人) – thợ săn. ⚫︎ "Liệp" trong một số từ liên quan đến săn bắn khác.
Chữ 猟 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "犭" (khuyển) ở bên trái là bộ "khuyển" (犬), tượng trưng cho con chó, thường được sử dụng trong săn bắn. ⚫︎ Phần "丮" (cung) ở bên phải biểu thị hình ảnh hai tay nắm lấy một vật, ngụ ý là bắt giữ. Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "săn bắt" với sự hỗ trợ của chó.